Leskoff Linguistics
SKU # / Keyword

Human anatomy terms in Vietnamese

The list of Vietnamese translations of human anatomy terms, sorted alphabetically according to each term's English name.

A

  • anatomy • giải phẫu học
  • aorta • Động mạch chủ
  • artery • động mạch

B

  • brain • não

C

  • cartilage • sụn
  • cervical vertebra • Đốt sống cổ
  • clavicle • xương đòn

H

  • heart • tim
  • human body • cơ thể người
  • humerus • xương cánh tay

K

  • kidney • thận

L

  • ligament • Dây chằng
  • liver • gan
  • lumbar vertebrae • Đốt sống thắt lưng
  • lung • phổi

M

  • mandible • Xương hàm dưới
  • maxilla • hàm trên
  • muscle • cơ

P

  • patella • Xương bánh chè
  • pelvis • Khung chậu

R

  • radius • Xương quay
  • rib • xương sườn

S

  • scapula • xương vai
  • skeleton • bộ xương
  • skull • sọ
  • spinal cord • tủy sống
  • sternum • xương ức

T

  • tarsal bones • Xương ghe
  • tendon • gân
  • thorax • ngực
  • tibia • Xương mác

U

  • ulna • Xương trụ

V

  • vein • tĩnh mạch
  • vertebral column • cột sống

Human anatomy terms in Vietnamese

Human anatomy terms in Vietnamese
EnglishVietnamese
anatomygiải phẫu học
aortaĐộng mạch chủ
arteryđộng mạch
brainnão
cartilagesụn
cervical vertebraĐốt sống cổ
claviclexương đòn
hearttim
human bodycơ thể người
humerusxương cánh tay
kidneythận
ligamentDây chằng
livergan
lumbar vertebraeĐốt sống thắt lưng
lungphổi
mandibleXương hàm dưới
maxillahàm trên
musclecơ
patellaXương bánh chè
pelvisKhung chậu
radiusXương quay
ribxương sườn
scapulaxương vai
skeletonbộ xương
skullsọ
spinal cordtủy sống
sternumxương ức
tarsal bonesXương ghe
tendongân
thoraxngực
tibiaXương mác
ulnaXương trụ
veintĩnh mạch
vertebral columncột sống