Optics terms in Vietnamese
The list of Vietnamese translations of optics terms, sorted alphabetically according to each term's English name.
A
- amplitude • Biên độ
- aperture • Khẩu độ
B
- birefringence • Lưỡng chiết
C
- chromatic aberration • quang sai màu
D
- depth of field • Độ sâu trường ảnh
- diffraction • nhiễu xạ
E
- electromagnetic spectrum • phổ điện từ
F
- focal length • Tiêu cự
- frequency • tần số
G
- gamma ray • Tia gamma
H
- holography • Ảnh toàn ký
I
- infrared radiation • tia hồng ngoại
- interference • giao thoa
L
- laser • laser
- lens • thấu kính
- light • ánh sáng
M
- microscope • kính hiển vi
- mirror • gương
O
- optical aberration • Quang sai
- optical dispersion • Tán sắc
- optical fiber • sợi quang học
- optics • quang học
P
- photon • photon
- polarization • phân cực
- prism • Lăng kính
R
- reflection • phản xạ
- refraction • khúc xạ
- refractive index • chiết suất
S
- spectrometer • máy quang phổ
- spherical aberration • Cầu sai
T
- telescope • kính viễn vọng
- Total internal reflection • Phản xạ toàn phần
U
- ultraviolet radiation • tử ngoại
V
- visible spectrum • phổ nhìn thấy được
W
- wave • chuyển động sóng
- wavelength • bước sóng
X
- X-ray • Tia X