Cart

Vexillology terms in Vietnamese

The list of Vietnamese translations of vexillology terms, sorted alphabetically according to each term's English name.

C

  • civil flag cờ dân sự
  • crescent Hình lưỡi liềm

E

  • Ensign Ensign

F

  • flag lá cờ
  • flagpole cột cờ

M

  • military colours Quân kỳ

N

  • naval ensign Cờ hiệu hải quân
  • Nordic cross flag Cờ Thánh giá Bắc Âu

S

  • state flag cờ nhà nước

T

  • tricolor cờ tam tài

V

  • vexillology kỳ học

W

  • war flag chiến kỳ

Vexillology terms in Vietnamese

Vexillology terms in Vietnamese
EnglishVietnamese
civil flagcờ dân sự
crescentHình lưỡi liềm
EnsignEnsign
flaglá cờ
flagpolecột cờ
military coloursQuân kỳ
naval ensignCờ hiệu hải quân
Nordic cross flagCờ Thánh giá Bắc Âu
state flagcờ nhà nước
tricolorcờ tam tài
vexillologykỳ học
war flagchiến kỳ