Ecology terms in Vietnamese

The list of Vietnamese translations of ecology terms, sorted alphabetically according to each term's English name.

A

  • apex predator • động vật ăn thịt đầu bảng

B

  • biodiversity • đa dạng sinh học
  • biogeography • địa lý học sinh vật
  • biological competition • Cạnh tranh sinh học
  • biomass • Sinh khối loài
  • biome • quần xã sinh vật

C

  • carbon cycle • Chu trình cacbon
  • carnivore • động vật ăn thịt
  • carrying capacity • khả năng chịu đựng
  • commensalism • Hội sinh

D

  • decomposer • Sinh vật phân giải
  • detritivore • Ăn mùn bã

E

  • ecological footprint • Dấu chân sinh thái
  • ecological succession • diễn thế sinh thái
  • ecology • sinh thái học
  • ecosystem • hệ sinh thái
  • ecotone • vùng đệm

F

  • food web • lưới thức ăn

H

  • habitat • sinh cảnh
  • herbivore • động vật ăn cỏ

I

  • invasive species • Loài xâm lấn

K

  • keystone species • keystone spicies

M

  • metapopulation • Siêu quần thể
  • mutualism • Thuyết hỗ sinh

N

  • nitrogen cycle • Chu trình nitơ

O

  • omnivore • Động vật ăn tạp

P

  • parasitism • ký sinh
  • population ecology • Sinh thái học quần thể
  • predation • săn mồi

S

  • symbiosis • cộng sinh

T

  • trophic level • bậc dinh dưỡng

W

  • water cycle • Vòng tuần hoàn nước

Ecology terms in Vietnamese

Ecology terms in Vietnamese
EnglishVietnamese
apex predatorđộng vật ăn thịt đầu bảng
biodiversityđa dạng sinh học
biogeographyđịa lý học sinh vật
biological competitionCạnh tranh sinh học
biomassSinh khối loài
biomequần xã sinh vật
carbon cycleChu trình cacbon
carnivoređộng vật ăn thịt
carrying capacitykhả năng chịu đựng
commensalismHội sinh
decomposerSinh vật phân giải
detritivoreĂn mùn bã
ecological footprintDấu chân sinh thái
ecological successiondiễn thế sinh thái
ecologysinh thái học
ecosystemhệ sinh thái
ecotonevùng đệm
food weblưới thức ăn
habitatsinh cảnh
herbivoređộng vật ăn cỏ
invasive speciesLoài xâm lấn
keystone specieskeystone spicies
metapopulationSiêu quần thể
mutualismThuyết hỗ sinh
nitrogen cycleChu trình nitơ
omnivoreĐộng vật ăn tạp
parasitismký sinh
population ecologySinh thái học quần thể
predationsăn mồi
symbiosiscộng sinh
trophic levelbậc dinh dưỡng
water cycleVòng tuần hoàn nước
Ecology terms in Vietnamese
Ecology terms in Vietnamese