Cart

Finance terms in Vietnamese

The list of Vietnamese translations of finance terms, sorted alphabetically according to each term's English name.

A

  • accounting kế toán
  • arbitrage Kinh doanh chênh lệch giá
  • audit Kiểm toán

B

  • balance sheet sai ngạch
  • bankruptcy phá sản
  • bond trái phiếu

C

  • capital gain Lãi vốn
  • cash flow statement báo cáo lưu chuyển tiền tệ
  • central bank ngân hàng trung ương
  • commercial bank ngân hàng thương mại
  • commodities market thị trường hàng hóa
  • compound interest Lãi kép
  • credit tín dụng
  • crowdfunding Gây quỹ quần chúng
  • cryptocurrency tiền tệ mật mã

D

  • debt nợ
  • derivative Chứng khoán phái sinh
  • diversification đa dạng hoá (đầu tư)
  • dividend Cổ tức

E

  • earnings per share Tỉ suất lợi nhuận trên cổ phần

F

  • finance tài chính
  • financial risk rủi ro tài chính
  • financial statement báo cáo tài chính
  • foreign exchange market thị trường ngoại hối
  • futures contract Hợp đồng tương lai

H

  • hedge fund Quỹ tự bảo hiểm rủi ro

I

  • income statement Báo cáo kết quả kinh doanh
  • inflation lạm phát
  • initial public offering phát hành lần đầu ra công chúng
  • insurance bảo hiểm
  • interest rate Lãi suất
  • investment đầu tư

L

  • leverage Đòn bẩy

M

  • market capitalization giá trị vốn hóa thị trường
  • mortgage loan Vay tín chấp
  • mutual fund Quỹ tương hỗ

O

  • option Quyền chọn

P

  • portfolio Danh mục đầu tư
  • price–earnings ratio Tỷ số P/E
  • private equity Vốn cổ phần tư nhân

R

  • return on investment Tỷ suất hoàn vốn
  • risk management quản lý rủi ro

S

  • share cổ phần
  • solvency Khả năng thanh toán
  • stock Cổ phiếu
  • stock market thị trường chứng khoán

V

  • venture capital đầu tư mạo hiểm

Finance terms in Vietnamese

Finance terms in Vietnamese
EnglishVietnamese
accountingkế toán
arbitrageKinh doanh chênh lệch giá
auditKiểm toán
balance sheetsai ngạch
bankruptcyphá sản
bondtrái phiếu
capital gainLãi vốn
cash flow statementbáo cáo lưu chuyển tiền tệ
central bankngân hàng trung ương
commercial bankngân hàng thương mại
commodities marketthị trường hàng hóa
compound interestLãi kép
credittín dụng
crowdfundingGây quỹ quần chúng
cryptocurrencytiền tệ mật mã
debtnợ
derivativeChứng khoán phái sinh
diversificationđa dạng hoá (đầu tư)
dividendCổ tức
earnings per shareTỉ suất lợi nhuận trên cổ phần
financetài chính
financial riskrủi ro tài chính
financial statementbáo cáo tài chính
foreign exchange marketthị trường ngoại hối
futures contractHợp đồng tương lai
hedge fundQuỹ tự bảo hiểm rủi ro
income statementBáo cáo kết quả kinh doanh
inflationlạm phát
initial public offeringphát hành lần đầu ra công chúng
insurancebảo hiểm
interest rateLãi suất
investmentđầu tư
leverageĐòn bẩy
market capitalizationgiá trị vốn hóa thị trường
mortgage loanVay tín chấp
mutual fundQuỹ tương hỗ
optionQuyền chọn
portfolioDanh mục đầu tư
price–earnings ratioTỷ số P/E
private equityVốn cổ phần tư nhân
return on investmentTỷ suất hoàn vốn
risk managementquản lý rủi ro
sharecổ phần
solvencyKhả năng thanh toán
stockCổ phiếu
stock marketthị trường chứng khoán
venture capitalđầu tư mạo hiểm