Cart

Marketing terms in Vietnamese

The list of Vietnamese translations of marketing terms, sorted alphabetically according to each term's English name.

A

  • A/B testing Thử nghiệm A/B
  • advertising quảng cáo
  • advertising campaign chiến dịch quảng cáo
  • affiliate marketing tiếp thị liên kết

B

  • brand nhãn hiệu
  • brand equity Tài sản thương hiệu

C

  • consumer behavior Hành vi khách hàng
  • content marketing tiếp thị nội dung
  • customer relationship management quản lý quan hệ khách hàng
  • customer retention Giữ chân khách hàng
  • customer satisfaction Sự hài lòng của khách hàng

D

  • demographics nhân khẩu
  • digital marketing Tiếp thị kỹ thuật số
  • direct marketing Marketing trực tiếp

E

  • email marketing Email marketing

G

  • guerrilla marketing Tiếp thị du kích

I

  • influencer marketing influencer marketing

L

  • landing page trang đích
  • loyalty program Chương trình khách hàng thân thiết

M

  • market research nghiên cứu tiếp thị
  • market segmentation Phân khúc thị trường
  • marketing marketing
  • marketing mix Marketing hỗn hợp
  • marketing strategy chiến lược tiếp thị

N

  • niche market thị trường ngách

P

  • pay-per-click CPC
  • positioning Định vị
  • pricing Định giá
  • product sản phẩm
  • product distribution phân phối
  • promotion Chiêu thị
  • public relations quan hệ công chúng

S

  • sales bán hàng
  • search engine optimization tối ưu hóa công cụ tìm kiếm
  • social media marketing Tiếp thị truyền thông xã hội
  • SWOT analysis Phân tích SWOT

T

  • target market thị trường mục tiêu
  • telemarketing Tiếp thị qua điện thoại
  • trade fair hội chợ thương mại

U

  • unique selling proposition Lợi điểm bán hàng độc nhất

V

  • viral marketing Viral marketing

W

  • word-of-mouth marketing Tiếp thị truyền miệng

Marketing terms in Vietnamese

Marketing terms in Vietnamese
EnglishVietnamese
A/B testingThử nghiệm A/B
advertisingquảng cáo
advertising campaignchiến dịch quảng cáo
affiliate marketingtiếp thị liên kết
brandnhãn hiệu
brand equityTài sản thương hiệu
consumer behaviorHành vi khách hàng
content marketingtiếp thị nội dung
customer relationship managementquản lý quan hệ khách hàng
customer retentionGiữ chân khách hàng
customer satisfactionSự hài lòng của khách hàng
demographicsnhân khẩu
digital marketingTiếp thị kỹ thuật số
direct marketingMarketing trực tiếp
email marketingEmail marketing
guerrilla marketingTiếp thị du kích
influencer marketinginfluencer marketing
landing pagetrang đích
loyalty programChương trình khách hàng thân thiết
market researchnghiên cứu tiếp thị
market segmentationPhân khúc thị trường
marketingmarketing
marketing mixMarketing hỗn hợp
marketing strategychiến lược tiếp thị
niche marketthị trường ngách
pay-per-clickCPC
positioningĐịnh vị
pricingĐịnh giá
productsản phẩm
product distributionphân phối
promotionChiêu thị
public relationsquan hệ công chúng
salesbán hàng
search engine optimizationtối ưu hóa công cụ tìm kiếm
social media marketingTiếp thị truyền thông xã hội
SWOT analysisPhân tích SWOT
target marketthị trường mục tiêu
telemarketingTiếp thị qua điện thoại
trade fairhội chợ thương mại
unique selling propositionLợi điểm bán hàng độc nhất
viral marketingViral marketing
word-of-mouth marketingTiếp thị truyền miệng