Political science terms in Vietnamese

The list of Vietnamese translations of political science terms, sorted alphabetically according to each term's English name.

A

  • anarchism • chủ nghĩa vô trị
  • authoritarianism • Chủ nghĩa chuyên chế

B

  • bureaucracy • bộ máy quan liêu

C

  • civil society • xã hội dân sự
  • conservatism • chủ nghĩa bảo thủ
  • constitution • hiến pháp

D

  • democracy • dân chủ

E

  • executive branch • quyền hành pháp

F

  • fascism • Chủ nghĩa phát xít
  • federalism • định lý phân quyền

G

  • geopolitics • địa chính trị

J

  • judiciary • tư pháp

L

  • legislature • cơ quan lập pháp
  • legitimacy • Tính hợp pháp
  • liberalism • chủ nghĩa tự do
  • liberalism • Chủ nghĩa tự do
  • lobbying • vận động hành lang

N

  • nation state • quốc gia dân tộc

P

  • political ideology • hệ tư tưởng chính trị
  • political party • đảng phái chính trị
  • political philosophy • triết học chính trị
  • political science • chính trị học
  • propaganda • tuyên truyền
  • public election • bầu cử
  • public policy • chính sách công

R

  • Realism • Chủ nghĩa hiện thực

S

  • separation of powers • tam quyền phân lập
  • socialism • chủ nghĩa xã hội
  • sovereignty • Chủ quyền
  • suffrage • Quyền bầu cử

T

  • totalitarianism • Chủ nghĩa toàn trị

V

  • voting • đầu phiếu

Political science terms in Vietnamese

Political science terms in Vietnamese
EnglishVietnamese
anarchismchủ nghĩa vô trị
authoritarianismChủ nghĩa chuyên chế
bureaucracybộ máy quan liêu
civil societyxã hội dân sự
conservatismchủ nghĩa bảo thủ
constitutionhiến pháp
democracydân chủ
executive branchquyền hành pháp
fascismChủ nghĩa phát xít
federalismđịnh lý phân quyền
geopoliticsđịa chính trị
judiciarytư pháp
legislaturecơ quan lập pháp
legitimacyTính hợp pháp
liberalismchủ nghĩa tự do
liberalismChủ nghĩa tự do
lobbyingvận động hành lang
nation statequốc gia dân tộc
political ideologyhệ tư tưởng chính trị
political partyđảng phái chính trị
political philosophytriết học chính trị
political sciencechính trị học
propagandatuyên truyền
public electionbầu cử
public policychính sách công
RealismChủ nghĩa hiện thực
separation of powerstam quyền phân lập
socialismchủ nghĩa xã hội
sovereigntyChủ quyền
suffrageQuyền bầu cử
totalitarianismChủ nghĩa toàn trị
votingđầu phiếu
Political science terms in Vietnamese
Political science terms in Vietnamese