Cart

Psychology terms in Vietnamese

The list of Vietnamese translations of psychology terms, sorted alphabetically according to each term's English name.

A

  • anxiety lo lắng
  • attachment theory Thuyết gắn bó
  • attention chú ý
  • attitude thái độ

B

  • behaviorism Chủ nghĩa hành vi

C

  • classical conditioning Phản xạ có điều kiện
  • clinical psychology tâm lý học lâm sàng
  • cognitive behavioral therapy Liệu pháp hành vi nhận thức
  • cognitive psychology Tâm lý học nhận thức
  • confirmation bias Thiên kiến xác nhận

D

  • developmental psychology Tâm lý học phát triển

E

  • educational psychology tâm lý học giáo dục
  • emotion cảm xúc
  • empathy Đồng cảm
  • evolutionary psychology Tâm lý học tiến hóa

F

  • forensic psychology Tâm lý học pháp y

H

  • health psychology Tâm lý học sức khoẻ
  • heuristic heuristic

I

  • intelligence trí thông minh

M

  • memory trí nhớ
  • motivation động cơ

N

  • narcissism Ái kỷ
  • neuropsychology tâm lý học thần kinh

P

  • perception tri giác
  • personality nhân cách
  • personality psychology Tâm lý học nhân cách
  • positive psychology Tâm lý học tích cực
  • psychoanalysis phân tâm học
  • psychology tâm lý học

S

  • self-efficacy Tự tin vào năng lực bản thân
  • social psychology Tâm lý học xã hội

Psychology terms in Vietnamese

Psychology terms in Vietnamese
EnglishVietnamese
anxietylo lắng
attachment theoryThuyết gắn bó
attentionchú ý
attitudethái độ
behaviorismChủ nghĩa hành vi
classical conditioningPhản xạ có điều kiện
clinical psychologytâm lý học lâm sàng
cognitive behavioral therapyLiệu pháp hành vi nhận thức
cognitive psychologyTâm lý học nhận thức
confirmation biasThiên kiến xác nhận
developmental psychologyTâm lý học phát triển
educational psychologytâm lý học giáo dục
emotioncảm xúc
empathyĐồng cảm
evolutionary psychologyTâm lý học tiến hóa
forensic psychologyTâm lý học pháp y
health psychologyTâm lý học sức khoẻ
heuristicheuristic
intelligencetrí thông minh
memorytrí nhớ
motivationđộng cơ
narcissismÁi kỷ
neuropsychologytâm lý học thần kinh
perceptiontri giác
personalitynhân cách
personality psychologyTâm lý học nhân cách
positive psychologyTâm lý học tích cực
psychoanalysisphân tâm học
psychologytâm lý học
self-efficacyTự tin vào năng lực bản thân
social psychologyTâm lý học xã hội