Zoology terms in Vietnamese

The list of Vietnamese translations of zoology terms, sorted alphabetically according to each term's English name.

A

  • adaptation • Thích nghi
  • Amphibia • động vật lưỡng cư
  • anatomy • giải phẫu học
  • animal behavior • hành vi động vật
  • Annelida • Ngành Giun đốt
  • Arachnida • Lớp Hình nhện

B

  • binomial nomenclature • danh pháp hai phần
  • biodiversity • đa dạng sinh học
  • bird • chim

C

  • camouflage • Ngụy trang
  • cladistics • miêu tả theo nhánh học
  • Crustacea • động vật giáp xác

E

  • Echinodermata • Động vật da gai
  • ecology • sinh thái học
  • endangered species • loài nguy cấp
  • ethology • tập tính học
  • extinction • tuyệt chủng

F

  • fish • cá

H

  • habitat • sinh cảnh
  • hibernation • Ngủ đông

I

  • insect • côn trùng
  • invertebrate • Động vật không xương sống

M

  • mammal • lớp Thú
  • metamorphosis • biến thái hoàn toàn
  • Mollusca • động vật thân mềm
  • morphology • hình thái học

N

  • natural selection • chọn lọc tự nhiên

P

  • parasitism • ký sinh
  • phylogenetics • phát sinh chủng loài học
  • physiology • sinh lý học
  • predation • săn mồi

R

  • Reptilia • động vật bò sát

S

  • speciation • sự hình thành loài
  • symbiosis • cộng sinh

T

  • taxonomy • phân loại học

V

  • Vertebrata • động vật có xương sống

Z

  • zoology • động vật học

Zoology terms in Vietnamese

Zoology terms in Vietnamese
EnglishVietnamese
adaptationThích nghi
Amphibiađộng vật lưỡng cư
anatomygiải phẫu học
animal behaviorhành vi động vật
AnnelidaNgành Giun đốt
ArachnidaLớp Hình nhện
binomial nomenclaturedanh pháp hai phần
biodiversityđa dạng sinh học
birdchim
camouflageNgụy trang
cladisticsmiêu tả theo nhánh học
Crustaceađộng vật giáp xác
EchinodermataĐộng vật da gai
ecologysinh thái học
endangered speciesloài nguy cấp
ethologytập tính học
extinctiontuyệt chủng
fishcá
habitatsinh cảnh
hibernationNgủ đông
insectcôn trùng
invertebrateĐộng vật không xương sống
mammallớp Thú
metamorphosisbiến thái hoàn toàn
Molluscađộng vật thân mềm
morphologyhình thái học
natural selectionchọn lọc tự nhiên
parasitismký sinh
phylogeneticsphát sinh chủng loài học
physiologysinh lý học
predationsăn mồi
Reptiliađộng vật bò sát
speciationsự hình thành loài
symbiosiscộng sinh
taxonomyphân loại học
Vertebratađộng vật có xương sống
zoologyđộng vật học
Zoology terms in Vietnamese
Zoology terms in Vietnamese