Cart

Pharmacology terms in Vietnamese

The list of Vietnamese translations of pharmacology terms, sorted alphabetically according to each term's English name.

A

  • ADME ADME

B

  • bioavailability Sinh khả dụng
  • biological half-life Thời gian bán thải

C

  • clinical trial thử nghiệm lâm sàng

D

  • drug discovery khám phá thuốc

G

  • generic drug Thuốc gốc

I

  • inverse agonist Chất chủ vận nghịch

M

  • median lethal dose Liều gây chết trung bình

P

  • pharmaceutical formulation Dạng thuốc
  • pharmacodynamics dược lực học
  • pharmacognosy dược liệu học
  • pharmacokinetics Dược động học
  • pharmacology dược lý học
  • pharmacovigilance Cảnh giác dược
  • placebo Placebo

T

  • tachyphylaxis Dung nạp thuốc nhanh

V

  • volume of distribution Thể tích phân phối

Pharmacology terms in Vietnamese

Pharmacology terms in Vietnamese
EnglishVietnamese
ADMEADME
bioavailabilitySinh khả dụng
biological half-lifeThời gian bán thải
clinical trialthử nghiệm lâm sàng
drug discoverykhám phá thuốc
generic drugThuốc gốc
inverse agonistChất chủ vận nghịch
median lethal doseLiều gây chết trung bình
pharmaceutical formulationDạng thuốc
pharmacodynamicsdược lực học
pharmacognosydược liệu học
pharmacokineticsDược động học
pharmacologydược lý học
pharmacovigilanceCảnh giác dược
placeboPlacebo
tachyphylaxisDung nạp thuốc nhanh
volume of distributionThể tích phân phối