Oceanography terms in Vietnamese
The list of Vietnamese translations of oceanography terms, sorted alphabetically according to each term's English name.
A
- abyssal plain • Đồng bằng biển thẳm
B
- bathymetry • phép đo sâu
- benthic zone • vùng đáy nước
- bioluminescence • Phát quang sinh học
C
- continental shelf • thềm lục địa
- coral reef • rạn san hô
E
- estuary • cửa sông
G
- Gyre • Gyre
H
- hydrothermal vent • Miệng phun thủy nhiệt
M
- marine biology • sinh học biển
- mudflat • Bãi bùn
O
- ocean • đại dương
- ocean acidification • Axit hóa đại dương
- ocean current • Hải lưu
- oceanography • hải dương học
P
- phytoplankton • thực vật phù du
- plankton • sinh vật phù du
S
- salinity • độ mặn
- sea • biển
- seabed • Đáy đại dương
- seafloor spreading • Tách giãn đáy đại dương
- seismology • Địa chấn học
- sonar • Sonar
T
- thermohaline circulation • Luân chuyển nhiệt muối
- tide • thủy triều
- tsunami • sóng thần
U
- upwelling • Nước trồi
W
- wave • chuyển động sóng
Z
- zooplankton • Động vật phù du